TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm duyên tiếng Pháp là gì?

"làm duyên" trong tiếng Pháp là coquet (tính từ), coquette (tính từ), coqueter (nội động từ).

coquet Tính từ

/kɔ.kɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hay làm đỏm, làm dáng, làm duyên

  • Elle est coquette avec tout le monde. Cô ấy làm duyên với mọi người.

Xem đầy đủ từ "coquet": giống, cách chia, thành ngữ →

coquette Tính từ

/kɔ.kɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hay làm đỏm, làm dáng, làm duyên

  • Elle est coquette avec tout le monde. Cô ấy làm duyên với mọi người.

Xem đầy đủ từ "coquette": giống, cách chia, thành ngữ →

coqueter Nội động từ

/kɔk.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm duyên, làm dáng.

  • Elle est coquette avec tout le monde. Cô ấy làm duyên với mọi người.

Xem đầy đủ từ "coqueter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm duyên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm duyên tiếng Pháp là gì?

"làm duyên" trong tiếng Pháp là coquet (tính từ), coquette (tính từ), coqueter (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.