TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

minauderie

danh từ giống cái (f)
/mi.no.dʁi/ giọng máy của trình duyệt

minauderie nghĩa là sự làm duyên, điệu bộ làm duyên.

Nghĩa của minauderie

Danh từ · giống cái

  1. Sự làm duyên.
  2. Số nhiều Điệu bộ làm duyên.

Dạng từ của minauderie

Đi với mạo từ: une minauderie · la minauderie

Số nhiềuminauderies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ affectation

Câu hỏi thường gặp

minauderie nghĩa là gì?

minauderie (danh từ) nghĩa là sự làm duyên, điệu bộ làm duyên.

minauderie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của minauderie (giọng Pháp chuẩn): /mi.no.dʁi/.

minauderie là giống đực hay giống cái?

minauderie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.