Làm cho bối rối tiếng Pháp là gì?
"làm cho bối rối" trong tiếng Pháp là troublant (tính từ).
troublant Tính từ
/tʁu.blɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm cho bối rối, làm cho lúng túng.
- Question troublante câu hỏi làm cho bối rối
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm cho bối rối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Làm cho bối rối tiếng Pháp là gì?
"làm cho bối rối" trong tiếng Pháp là troublant (tính từ).