Làm đứt đoạn tiếng Pháp là gì?
"làm đứt đoạn" trong tiếng Pháp là interrompre (ngoại động từ), interrupteur (tính từ).
interrompre Ngoại động từ
/ɛ̃.tɛ.ʁɔ̃pʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cắt, ngắt, làm đứt đoạn.
interrupteur Tính từ
/ɛ̃.tɛ.ʁyp.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cắt, ngắt, làm đứt đoạn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm đứt đoạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Làm đứt đoạn tiếng Pháp là gì?
"làm đứt đoạn" trong tiếng Pháp là interrompre (ngoại động từ), interrupteur (tính từ).