Làm đổ tiếng Pháp là gì?
"làm đổ" trong tiếng Pháp là abattre (ngoại động từ), répandre (ngoại động từ).
abattre Ngoại động từ
/a.batʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phá đi, làm đổ.
- Les ouvriers abattent le mur công nhân phá sập bức tường
répandre Ngoại động từ
/ʁe.pɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm đổ, làm tràn ra.
- Répandre du vin làm đổ rượu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm đổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Làm đổ tiếng Pháp là gì?
"làm đổ" trong tiếng Pháp là abattre (ngoại động từ), répandre (ngoại động từ).