TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm đổ tiếng Pháp là gì?

"làm đổ" trong tiếng Pháp là abattre (ngoại động từ), répandre (ngoại động từ).

abattre Ngoại động từ

/a.batʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phá đi, làm đổ.

  • Les ouvriers abattent le mur công nhân phá sập bức tường

Xem đầy đủ từ "abattre": giống, cách chia, thành ngữ →

répandre Ngoại động từ

/ʁe.pɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm đổ, làm tràn ra.

  • Répandre du vin làm đổ rượu

Xem đầy đủ từ "répandre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm đổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm đổ tiếng Pháp là gì?

"làm đổ" trong tiếng Pháp là abattre (ngoại động từ), répandre (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.