TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kinh nghiệm tiếng Pháp là gì?

"kinh nghiệm" trong tiếng Pháp là expérience (danh từ), acquis (danh từ), empirique (tính từ).

expérience Danh từ · giống cái

/ɛk.spe.ʁjɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kinh nghiệm, sự từng trải.

  • Nous apprenons par expérience que les hommes n'apprennent jamais rien par expérience. Chúng ta học được từ kinh nghiệm rằng đàn ông không bao giờ rút kinh nghiệm cả.
  • Avez-vous une expérience professionnelle ? Anh có kinh nghiệm chuyên môn không?

Xem đầy đủ từ "expérience": giống, cách chia, thành ngữ →

acquis Danh từ

/a.ki/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vốn hiểu biết; kinh nghiệm.

  • Avoir de l'acquis có hiểu biết, có kinh nghiệm

Xem đầy đủ từ "acquis": giống, cách chia, thành ngữ →

empirique Tính từ

/ɑ̃.pi.ʁik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dựa vào kinh nghiệm, kinh nghiệm chủ nghĩa.

  • Procédés empiriques phương thức kinh nghiệm chủ nghĩa

Xem đầy đủ từ "empirique": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kinh nghiệm tiếng Pháp là gì?

"kinh nghiệm" trong tiếng Pháp là expérience (danh từ), acquis (danh từ), empirique (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.