TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kiểm soát tiếng Pháp là gì?

"kiểm soát" trong tiếng Pháp là contrôler (ngoại động từ), contrôle (danh từ).

contrôler Ngoại động từ

/kɔ̃.tʁo.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiểm tra, kiểm soát.

  • Vous ne pouvez me contrôler. Bạn không thể kiểm soát tôi.
  • Tu ne peux me contrôler. Bạn không thể kiểm soát tôi.

Xem đầy đủ từ "contrôler": giống, cách chia, thành ngữ →

contrôle Danh từ · giống đực

/kɔ̃.tʁol/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự kiểm tra, sự kiểm soát; cơ quan kiểm tra, sở kiểm soát; trạm kiểm soát; giới kiểm soát viên.

  • J’ai commencé à perdre le contrôle. Tôi bắt đầu mất kiểm soát.
  • Le contrôle d'une caisse sự kiểm tra quỹ

Xem đầy đủ từ "contrôle": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kiểm soát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kiểm soát tiếng Pháp là gì?

"kiểm soát" trong tiếng Pháp là contrôler (ngoại động từ), contrôle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.