TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kiểm duyệt tiếng Pháp là gì?

"kiểm duyệt" trong tiếng Pháp là censurer (ngoại động từ), censure (danh từ).

censurer Ngoại động từ

/sɑ̃.sy.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiểm duyệt.

Xem đầy đủ từ "censurer": giống, cách chia, thành ngữ →

censure Danh từ · giống cái

/sɑ̃.syʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự kiểm duyệt.

Xem đầy đủ từ "censure": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kiểm duyệt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kiểm duyệt tiếng Pháp là gì?

"kiểm duyệt" trong tiếng Pháp là censurer (ngoại động từ), censure (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.