censeur
danh từ giống đực (m)
/sɑ̃.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt
censeur nghĩa là người phê phán, người kiểm duyệt.
Nghĩa của censeur
Danh từ · giống đực
- Người phê phán.
- Người kiểm duyệt (báo chí, kịch bản...).
- Tổng giám thị (trường trung học).
- Sử học Ngự sử.
Dạng từ của censeur
Đi với mạo từ: un censeur · le censeur
| Số nhiều | censeurs |
| Giống cái | censeuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ censor; headmaster (or deputy head)
Câu hỏi thường gặp
censeur nghĩa là gì?
censeur (danh từ) nghĩa là người phê phán, người kiểm duyệt.
censeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của censeur (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.sœʁ/.
censeur là giống đực hay giống cái?
censeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).