TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

censeur

danh từ giống đực (m)
/sɑ̃.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

censeur nghĩa là người phê phán, người kiểm duyệt.

Nghĩa của censeur

Danh từ · giống đực

  1. Người phê phán.
  2. Người kiểm duyệt (báo chí, kịch bản...).
  3. Tổng giám thị (trường trung học).
  4. Sử học Ngự sử.

Dạng từ của censeur

Đi với mạo từ: un censeur · le censeur

Số nhiềucenseurs
Giống cáicenseuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ censor; headmaster (or deputy head)

Câu hỏi thường gặp

censeur nghĩa là gì?

censeur (danh từ) nghĩa là người phê phán, người kiểm duyệt.

censeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của censeur (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.sœʁ/.

censeur là giống đực hay giống cái?

censeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.