censier
/sɑ̃.sje/ giọng máy của trình duyệt
censier nghĩa là thu tô đất, người thu tô đất.
Nghĩa của censier
Tính từ
- Sử học Có quyền thu tô đất.
- Sử học Thu tô đất.
- Officier censierquan thu tô đất
- Papiers censiersgiấy tờ thu tô đất
Danh từ · giống đực
- Sử học Người có quyền thu tô đất.
- Sử học Người thu tô đất.
Dạng từ của censier
| Số nhiều | censiers |
| Giống cái | censière |
| Giống cái số nhiều | censières |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ poll tax
- Danh từ census document
Câu hỏi thường gặp
censier nghĩa là gì?
censier (tính từ, danh từ) nghĩa là thu tô đất, người thu tô đất.
censier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của censier (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.sje/.