TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

censitaire

danh từ giống đực (m)
/sɑ̃.si.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

censitaire nghĩa là người nộp tô đất.

Nghĩa của censitaire

Danh từ · giống đực

  1. Người đủ mức thuế bầu cử.
  2. Sử học Người nộp tô đất.

Tính từ

  1. xem cens — Mức thuế bầu cử.
    • Système électoral censitairechế độ bầu cử theo mức thuế

Dạng từ của censitaire

Đi với mạo từ: un censitaire · le censitaire

Số nhiềucensitaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ census, censitary

Câu hỏi thường gặp

censitaire nghĩa là gì?

censitaire (danh từ, tính từ) nghĩa là người nộp tô đất.

censitaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của censitaire (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.si.tɛʁ/.

censitaire là giống đực hay giống cái?

censitaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.