TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cens

danh từ giống đực (m)
/sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

cens nghĩa là mức thuế bầu cử, sự kiểm số dân.

Nghĩa của cens

Danh từ · giống đực

  1. Chính trị Mức thuế bầu cử.
  2. Sử học Sự kiểm số dân.
  3. Sử học Tô đất.

Dạng từ của cens

Đi với mạo từ: un cens · le cens

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ census; feu-duty (annual rent paid by a tenant of a fief to his feudal lord)

Câu hỏi thường gặp

cens nghĩa là gì?

cens (danh từ) nghĩa là mức thuế bầu cử, sự kiểm số dân.

cens phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cens (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃s/.

cens là giống đực hay giống cái?

cens là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.