TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cenelle

danh từ giống cái (f)
/sə.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

cenelle nghĩa là quả đào gai.

Nghĩa của cenelle

Danh từ · giống cái

  1. Quả đào gai.

Dạng từ của cenelle

Đi với mạo từ: une cenelle · la cenelle

Số nhiềucenelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hawthorn berry, haw (fruit of the hawthorn)

Câu hỏi thường gặp

cenelle nghĩa là gì?

cenelle (danh từ) nghĩa là quả đào gai.

cenelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cenelle (giọng Pháp chuẩn): /sə.nɛl/.

cenelle là giống đực hay giống cái?

cenelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.