cenelle
danh từ giống cái (f)
/sə.nɛl/ giọng máy của trình duyệt
cenelle nghĩa là quả đào gai.
Nghĩa của cenelle
Danh từ · giống cái
- Quả đào gai.
Dạng từ của cenelle
Đi với mạo từ: une cenelle · la cenelle
| Số nhiều | cenelles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hawthorn berry, haw (fruit of the hawthorn)
Câu hỏi thường gặp
cenelle nghĩa là gì?
cenelle (danh từ) nghĩa là quả đào gai.
cenelle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cenelle (giọng Pháp chuẩn): /sə.nɛl/.
cenelle là giống đực hay giống cái?
cenelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).