cendrée
cendrée nghĩa là đạn ghém, xỉ than rải đường, đường rải xỉ than.
Nghĩa của cendrée
Danh từ · giống cái
- Đạn ghém.
- Thể dục thể thao Xỉ than rải đường; đường rải xỉ than.
Dạng từ của cendrée
Đi với mạo từ: une cendrée · la cendrée
| Số nhiều | cendrées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the blazoning term for gray
Câu hỏi thường gặp
cendrée nghĩa là gì?
cendrée (danh từ) nghĩa là đạn ghém, xỉ than rải đường, đường rải xỉ than.
cendrée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cendrée (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.dʁe/.
cendrée là giống đực hay giống cái?
cendrée là danh từ giống cái (dùng với une, la).