TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cendrée

danh từ giống cái (f)
/sɑ̃.dʁe/ giọng máy của trình duyệt

cendrée nghĩa là đạn ghém, xỉ than rải đường, đường rải xỉ than.

Nghĩa của cendrée

Danh từ · giống cái

  1. Đạn ghém.
  2. Thể dục thể thao Xỉ than rải đường; đường rải xỉ than.

Dạng từ của cendrée

Đi với mạo từ: une cendrée · la cendrée

Số nhiềucendrées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the blazoning term for gray

Câu hỏi thường gặp

cendrée nghĩa là gì?

cendrée (danh từ) nghĩa là đạn ghém, xỉ than rải đường, đường rải xỉ than.

cendrée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cendrée (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.dʁe/.

cendrée là giống đực hay giống cái?

cendrée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.