Kiếm được tiếng Pháp là gì?
"kiếm được" trong tiếng Pháp là gagner (ngoại động từ), obtenir (ngoại động từ), acquérir (ngoại động từ).
gagner Ngoại động từ
/ɡa.ɲe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Được, thu được, kiếm được.
- Gagner de l'argent kiếm được tiền
- Gagner un procès được kiện
obtenir Ngoại động từ
/ɔp.tə.niʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xin được, đạt được, thu được, giành được, được.
- Obtenir une place xin được một chỗ làm việc
- Obtenir de brillants succès đạt được thành công rực rỡ
acquérir Ngoại động từ
/a.ke.ʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mua, tậu; được sở hữu, thủ đắc.
- Acquérir un immeuble/une terre tậu một bất động sản/một miếng đất
- Acquérir un droit được một quyền, thủ đắc một quyền
Câu hỏi thường gặp
Kiếm được tiếng Pháp là gì?
"kiếm được" trong tiếng Pháp là gagner (ngoại động từ), obtenir (ngoại động từ), acquérir (ngoại động từ).