TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kiếm được tiếng Pháp là gì?

"kiếm được" trong tiếng Pháp là gagner (ngoại động từ), obtenir (ngoại động từ), acquérir (ngoại động từ).

gagner Ngoại động từ

/ɡa.ɲe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Được, thu được, kiếm được.

  • Gagner de l'argent kiếm được tiền
  • Gagner un procès được kiện

Xem đầy đủ từ "gagner": giống, cách chia, thành ngữ →

obtenir Ngoại động từ

/ɔp.tə.niʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xin được, đạt được, thu được, giành được, được.

  • Obtenir une place xin được một chỗ làm việc
  • Obtenir de brillants succès đạt được thành công rực rỡ

Xem đầy đủ từ "obtenir": giống, cách chia, thành ngữ →

acquérir Ngoại động từ

/a.ke.ʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mua, tậu; được sở hữu, thủ đắc.

  • Acquérir un immeuble/une terre tậu một bất động sản/một miếng đất
  • Acquérir un droit được một quyền, thủ đắc một quyền

Xem đầy đủ từ "acquérir": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kiếm được tiếng Pháp là gì?

"kiếm được" trong tiếng Pháp là gagner (ngoại động từ), obtenir (ngoại động từ), acquérir (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.