Kho hàng tiếng Pháp là gì?
"kho hàng" trong tiếng Pháp là entrepôt (danh từ), dépôt (danh từ).
entrepôt Danh từ · giống đực
/ɑ̃.tʁə.po/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kho tạm giữ (hàng hóa).
dépôt Danh từ · giống đực
/de.po/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà kho, kho.
- Dépôts de marchandises kho hàng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kho hàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kho hàng tiếng Pháp là gì?
"kho hàng" trong tiếng Pháp là entrepôt (danh từ), dépôt (danh từ).