Kho bạc tiếng Pháp là gì?
"kho bạc" trong tiếng Pháp là fisc (danh từ), trésorerie (danh từ).
fisc Danh từ · giống đực
/fisk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kho bạc, quốc khố.
trésorerie Danh từ · giống cái
/tʁe.zɔ.ʁə.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sở ngân khố, sở kho bạc.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kho bạc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kho bạc tiếng Pháp là gì?
"kho bạc" trong tiếng Pháp là fisc (danh từ), trésorerie (danh từ).