Khi tiếng Pháp là gì?
"khi" trong tiếng Pháp là lorsque (liên từ), quand (liên từ).
lorsque Liên từ
/lɔʁsk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khi, lúc.
- On retire son chapeau lorsque l'on entre. Hãy bỏ mũ của mình ra khi bạn đi vào bên trong.
- Enlevez votre chapeau lorsque vous entrez. Hãy bỏ mũ của mình ra khi bạn đi vào bên trong.
quand Liên từ
/kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khi.
- Je ne sais pas quand Tom partira du Japon. Tôi không biết khi nào thì Tom sẽ rời Nhật Bản.
- Il faisait nuit quand nous sommes arrivés au village. Đêm đã xuống khi chúng tôi tới làng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khi tiếng Pháp là gì?
"khi" trong tiếng Pháp là lorsque (liên từ), quand (liên từ).