TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khi tiếng Pháp là gì?

"khi" trong tiếng Pháp là lorsque (liên từ), quand (liên từ).

lorsque Liên từ

/lɔʁsk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khi, lúc.

  • On retire son chapeau lorsque l'on entre. Hãy bỏ mũ của mình ra khi bạn đi vào bên trong.
  • Enlevez votre chapeau lorsque vous entrez. Hãy bỏ mũ của mình ra khi bạn đi vào bên trong.

Xem đầy đủ từ "lorsque": giống, cách chia, thành ngữ →

quand Liên từ

/kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khi.

  • Je ne sais pas quand Tom partira du Japon. Tôi không biết khi nào thì Tom sẽ rời Nhật Bản.
  • Il faisait nuit quand nous sommes arrivés au village. Đêm đã xuống khi chúng tôi tới làng.

Xem đầy đủ từ "quand": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khi tiếng Pháp là gì?

"khi" trong tiếng Pháp là lorsque (liên từ), quand (liên từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.