TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khao khát tiếng Pháp là gì?

"khao khát" trong tiếng Pháp là aspirer (nội động từ).

aspirer Nội động từ

/as.pi.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cầu mong, khao khát.

  • Le bonheur auquel j'aspire niềm hạnh phúc mà tôi khao khát
  • Aspirer aux honneurs khao khát danh vọng

Xem đầy đủ từ "aspirer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khao khát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khao khát tiếng Pháp là gì?

"khao khát" trong tiếng Pháp là aspirer (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.