Khao khát tiếng Pháp là gì?
"khao khát" trong tiếng Pháp là aspirer (nội động từ).
aspirer Nội động từ
/as.pi.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cầu mong, khao khát.
- Le bonheur auquel j'aspire niềm hạnh phúc mà tôi khao khát
- Aspirer aux honneurs khao khát danh vọng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khao khát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khao khát tiếng Pháp là gì?
"khao khát" trong tiếng Pháp là aspirer (nội động từ).