Khai thác tiếng Pháp là gì?
"khai thác" trong tiếng Pháp là exploiter (ngoại động từ).
exploiter Ngoại động từ
/ɛk.splwa.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khai thác, khai khẩn.
- Exploiter une mine khai thác một mỏ
- Exploiter un talent khai thác một tài năng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khai thác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khai thác tiếng Pháp là gì?
"khai thác" trong tiếng Pháp là exploiter (ngoại động từ).