TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khai thác tiếng Pháp là gì?

"khai thác" trong tiếng Pháp là exploiter (ngoại động từ).

exploiter Ngoại động từ

/ɛk.splwa.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khai thác, khai khẩn.

  • Exploiter une mine khai thác một mỏ
  • Exploiter un talent khai thác một tài năng

Xem đầy đủ từ "exploiter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khai thác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khai thác tiếng Pháp là gì?

"khai thác" trong tiếng Pháp là exploiter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.