TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exploitant

danh từ cả hai giống
/ɛk.splwa.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

exploitant nghĩa là người khai thác, người khai khẩn, chủ rạp chiếu bóng, khai thác.

Nghĩa của exploitant

Danh từ · cả hai giống

  1. Người khai thác, người khai khẩn.
  2. Chủ rạp chiếu bóng.
  3. Luật học, pháp lý Người tống đạt.

Tính từ

  1. Khai thác, khai khẩn.
    • La firme exploitantehãng khai thác

Dạng từ của exploitant

Số nhiềuexploitants
Giống cáiexploitante /ɛksplwa.tɑ̃t/
Giống cái số nhiềuexploitantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ exploiting; exploitative
  • Danh từ owner, manager; operator; (of farm) farmer

Câu hỏi thường gặp

exploitant nghĩa là gì?

exploitant (danh từ, tính từ) nghĩa là người khai thác, người khai khẩn, chủ rạp chiếu bóng, khai thác.

exploitant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exploitant (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.splwa.tɑ̃/.

exploitant là giống đực hay giống cái?

exploitant là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.