exploitant
exploitant nghĩa là người khai thác, người khai khẩn, chủ rạp chiếu bóng, khai thác.
Nghĩa của exploitant
Danh từ · cả hai giống
- Người khai thác, người khai khẩn.
- Chủ rạp chiếu bóng.
- Luật học, pháp lý Người tống đạt.
Tính từ
- Khai thác, khai khẩn.
- La firme exploitantehãng khai thác
Dạng từ của exploitant
| Số nhiều | exploitants |
| Giống cái | exploitante /ɛksplwa.tɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | exploitantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ exploiting; exploitative
- Danh từ owner, manager; operator; (of farm) farmer
Câu hỏi thường gặp
exploitant nghĩa là gì?
exploitant (danh từ, tính từ) nghĩa là người khai thác, người khai khẩn, chủ rạp chiếu bóng, khai thác.
exploitant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exploitant (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.splwa.tɑ̃/.
exploitant là giống đực hay giống cái?
exploitant là danh từ cả hai giống.