TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khủng bố tiếng Pháp là gì?

"khủng bố" trong tiếng Pháp là terroriser (ngoại động từ), terrorisme (danh từ).

terroriser Ngoại động từ

/tɛ.ʁɔ.ʁi.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khủng bố.

  • Les colonialistes ont terrorisé les révolutionnaires bọn thực dân đã khủng bố những nhà cách mạng

Xem đầy đủ từ "terroriser": giống, cách chia, thành ngữ →

terrorisme Danh từ · giống đực

/tɛ.ʁɔ.ʁism/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ trương khủng bố, chính sách khủng bố.

  • Victime du terrorisme colonialiste nạn nhân của chính sách khủng bố của thực dân

Xem đầy đủ từ "terrorisme": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khủng bố" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khủng bố tiếng Pháp là gì?

"khủng bố" trong tiếng Pháp là terroriser (ngoại động từ), terrorisme (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.