TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khởi nghĩa tiếng Pháp là gì?

"khởi nghĩa" trong tiếng Pháp là insurrection (danh từ).

insurrection Danh từ · giống cái

/ɛ̃.sy.ʁɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự nổi dậy, cuộc khởi nghĩa.

  • Insurrection de paysans cuộc khởi nghĩa nông dân

Xem đầy đủ từ "insurrection": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khởi nghĩa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khởi nghĩa tiếng Pháp là gì?

"khởi nghĩa" trong tiếng Pháp là insurrection (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.