TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khởi đầu tiếng Pháp là gì?

"khởi đầu" trong tiếng Pháp là initial (tính từ).

initial Tính từ

/i.ni.sjal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầu, ban đầu, khởi đầu.

  • Lettre initiale (ngôn ngữ học) chữ cái đầu
  • Etat initial trạng thái ban đầu

Xem đầy đủ từ "initial": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khởi đầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khởi đầu tiếng Pháp là gì?

"khởi đầu" trong tiếng Pháp là initial (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.