TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khập khiễng tiếng Pháp là gì?

"khập khiễng" trong tiếng Pháp là boiter (nội động từ), clocher (nội động từ), boiteux (tính từ).

boiter Nội động từ

/bwa.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi khập khiễng; khập khiễng.

  • Boiter de la jambe droite đi khập khiễng chân phải
  • Vers qui boite câu thơ khập khiễng

Xem đầy đủ từ "boiter": giống, cách chia, thành ngữ →

clocher Nội động từ

/klɔ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khập khiễng.

  • Comparaison qui cloche sự so sánh khập khiểng
  • Clocher du pied droit khập khiểng chân phải

Xem đầy đủ từ "clocher": giống, cách chia, thành ngữ →

boiteux Tính từ

/bwa.tø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Què, đi khập khiễng; khập khiễng.

  • Un cheval boiteux con ngựa què
  • Vers boiteux câu thơ khập khiễng

Xem đầy đủ từ "boiteux": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khập khiễng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khập khiễng tiếng Pháp là gì?

"khập khiễng" trong tiếng Pháp là boiter (nội động từ), clocher (nội động từ), boiteux (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.