TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khấu trừ tiếng Pháp là gì?

"khấu trừ" trong tiếng Pháp là déduire (ngoại động từ).

déduire Ngoại động từ

/de.dɥiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khấu trừ.

  • Déduire des frais khấu trừ tiền phí tổn

Xem đầy đủ từ "déduire": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khấu trừ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khấu trừ tiếng Pháp là gì?

"khấu trừ" trong tiếng Pháp là déduire (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.