Khấu trừ tiếng Pháp là gì?
"khấu trừ" trong tiếng Pháp là déduire (ngoại động từ).
déduire Ngoại động từ
/de.dɥiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khấu trừ.
- Déduire des frais khấu trừ tiền phí tổn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khấu trừ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khấu trừ tiếng Pháp là gì?
"khấu trừ" trong tiếng Pháp là déduire (ngoại động từ).