TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khả nghi tiếng Pháp là gì?

"khả nghi" trong tiếng Pháp là suspect (tính từ).

suspect Tính từ

/sys.pɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đáng ngờ, khả nghi.

  • Attitude suspecte thái độ đáng ngờ
  • Individu suspect người khả nghi

Xem đầy đủ từ "suspect": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khả nghi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khả nghi tiếng Pháp là gì?

"khả nghi" trong tiếng Pháp là suspect (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.