TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Không xứng đáng tiếng Pháp là gì?

"không xứng đáng" trong tiếng Pháp là indigne (tính từ).

indigne Tính từ

/ɛ̃.diɲ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không xứng đáng, không đáng.

  • Ce travail lui paraissait indigne de lui anh ta coi công việc đó không xứng đáng với anh ta
  • Indigne de pardon không xứng đáng được tha thứ

Xem đầy đủ từ "indigne": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không xứng đáng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Không xứng đáng tiếng Pháp là gì?

"không xứng đáng" trong tiếng Pháp là indigne (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.