TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Không trung thành tiếng Pháp là gì?

"không trung thành" trong tiếng Pháp là infidèle (tính từ).

infidèle Tính từ

/ɛ̃.fi.dɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không trung thành

  • Ami infidèle người bạn không trung thành
  • Epouse infidèle người vợ không trung thành, người vợ không chung thủy

Xem đầy đủ từ "infidèle": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không trung thành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Không trung thành tiếng Pháp là gì?

"không trung thành" trong tiếng Pháp là infidèle (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.