TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Không nói ra tiếng Pháp là gì?

"không nói ra" trong tiếng Pháp là taire (ngoại động từ).

taire Ngoại động từ

/tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không nói ra, im đi.

  • Taire la vérité im sự thật đi
  • Taire sa douleur im nỗi đau đớn đi

Xem đầy đủ từ "taire": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không nói ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Không nói ra tiếng Pháp là gì?

"không nói ra" trong tiếng Pháp là taire (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.