TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khóc tiếng Pháp là gì?

"khóc" trong tiếng Pháp là pleurer (nội động từ), chialer (nội động từ).

pleurer Nội động từ

/plœ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khóc.

  • J'ai envie de pleurer en ce moment. Bây giờ tôi thấy muốn khóc.
  • Je pensais que tu allais pleurer. Tôi tưởng bạn sẽ khóc.

Xem đầy đủ từ "pleurer": giống, cách chia, thành ngữ →

chialer Nội động từ

/ʃja.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khóc.

  • Je le fais chialer tôi làm nó khóc

Xem đầy đủ từ "chialer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khóc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khóc tiếng Pháp là gì?

"khóc" trong tiếng Pháp là pleurer (nội động từ), chialer (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.