TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khít tiếng Pháp là gì?

"khít" trong tiếng Pháp là joindre (nội động từ), serré (tính từ).

joindre Nội động từ

/ʒwɛ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khít.

  • Fenêtre qui joint mal cửa sổ không khít lắm

Xem đầy đủ từ "joindre": giống, cách chia, thành ngữ →

serré Tính từ

/sɛ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sít, khít.

  • Serré les uns contre les autres sít vào nhau
  • Assemblage serré ráp khít

Xem đầy đủ từ "serré": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khít" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khít tiếng Pháp là gì?

"khít" trong tiếng Pháp là joindre (nội động từ), serré (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.