TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khép tiếng Pháp là gì?

"khép" trong tiếng Pháp là fermé (tính từ).

fermé Tính từ

/fɛʁ.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đóng, khép, đóng kín.

  • Porte fermée cửa đóng
  • Voyelle fermée (ngôn ngữ học) nguyên âm khép

Xem đầy đủ từ "fermé": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khép" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khép tiếng Pháp là gì?

"khép" trong tiếng Pháp là fermé (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.