Khâm phục tiếng Pháp là gì?
"khâm phục" trong tiếng Pháp là admirer (ngoại động từ).
admirer Ngoại động từ
/ad.mi.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cảm phục, khâm phục.
- Admirer le courage cảm phục lòng dũng cảm
- "Admirons les grands maîtres, ne les imitons pas" (Hugo) ta hãy khâm phục những bậc thầy lỗi lạc, nhưng đừng bắt chước họ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khâm phục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khâm phục tiếng Pháp là gì?
"khâm phục" trong tiếng Pháp là admirer (ngoại động từ).