Kỳ tiếng Pháp là gì?
"kỳ" trong tiếng Pháp là période (danh từ), phase (danh từ).
période Danh từ · giống cái
/pe.ʁjɔd/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kỳ, thời kỳ.
- L'année dernière a été une période d'incertitude économique. Năm ngoái là một thời kỳ không chắc chắn của nền kinh tế.
- Périodes de l'histoire thời kỳ lịch sử
phase Danh từ · giống cái
/faz/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Pha, kỳ.
- Les phases de la lune các pha của mặt trăng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kỳ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kỳ tiếng Pháp là gì?
"kỳ" trong tiếng Pháp là période (danh từ), phase (danh từ).