TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kỳ tiếng Pháp là gì?

"kỳ" trong tiếng Pháp là période (danh từ), phase (danh từ).

période Danh từ · giống cái

/pe.ʁjɔd/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kỳ, thời kỳ.

  • L'année dernière a été une période d'incertitude économique. Năm ngoái là một thời kỳ không chắc chắn của nền kinh tế.
  • Périodes de l'histoire thời kỳ lịch sử

Xem đầy đủ từ "période": giống, cách chia, thành ngữ →

phase Danh từ · giống cái

/faz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Pha, kỳ.

  • Les phases de la lune các pha của mặt trăng

Xem đầy đủ từ "phase": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kỳ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kỳ tiếng Pháp là gì?

"kỳ" trong tiếng Pháp là période (danh từ), phase (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.