Kể tiếng Pháp là gì?
"kể" trong tiếng Pháp là raconter (ngoại động từ), conter (ngoại động từ).
raconter Ngoại động từ
/ʁa.kɔ̃.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kể, kể lại.
- Il me raconta l'histoire de sa vie. Anh kể tôi nghe chuyện đời của mình
- Un ami m'a raconté cette histoire. Một người bạn đã kể cho tôi nghe câu chuyện đó.
conter Ngoại động từ
/kɔ̃.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kể, thuật.
- Il me conta l'histoire de sa vie. Anh kể tôi nghe chuyện đời của mình
- Conter une histoire kể một câu chuyện
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kể" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kể tiếng Pháp là gì?
"kể" trong tiếng Pháp là raconter (ngoại động từ), conter (ngoại động từ).