TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kết nối tiếng Pháp là gì?

"kết nối" trong tiếng Pháp là brancher (ngoại động từ), lier (ngoại động từ), lien (danh từ).

brancher Ngoại động từ

/bʁɑ̃.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mắc, nối.

  • Brancher une installation d'abonné sur le réseau de distribution nối nhà thuê bao điện với đường dây phân phối

Xem đầy đủ từ "brancher": giống, cách chia, thành ngữ →

lier Ngoại động từ

/lje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đọc nối.

  • Tout est lié. Mọi thứ đều được kết nối.
  • Lier ses mots đọc nối chữ

Xem đầy đủ từ "lier": giống, cách chia, thành ngữ →

lien Danh từ · giống đực

/ljɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thanh nối.

  • briser ses liens; rompre ses liens chặt xiềng; bẻ xiềng
  • Traîner son lien vương vấn, không thoát nổi

Xem đầy đủ từ "lien": giống, cách chia, thành ngữ →

relier Ngoại động từ

/ʁə.lje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nối, nối liền.

  • Route qui relie deux villes đường nối liền hai thành phố
  • Relier le présent au passé nối hiện tại với quá khứ

Xem đầy đủ từ "relier": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kết nối tiếng Pháp là gì?

"kết nối" trong tiếng Pháp là brancher (ngoại động từ), lier (ngoại động từ), lien (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.