Kết nối tiếng Pháp là gì?
"kết nối" trong tiếng Pháp là brancher (ngoại động từ), lier (ngoại động từ), lien (danh từ).
brancher Ngoại động từ
/bʁɑ̃.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mắc, nối.
- Brancher une installation d'abonné sur le réseau de distribution nối nhà thuê bao điện với đường dây phân phối
lier Ngoại động từ
/lje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đọc nối.
- Tout est lié. Mọi thứ đều được kết nối.
- Lier ses mots đọc nối chữ
lien Danh từ · giống đực
/ljɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thanh nối.
- briser ses liens; rompre ses liens chặt xiềng; bẻ xiềng
- Traîner son lien vương vấn, không thoát nổi
relier Ngoại động từ
/ʁə.lje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nối, nối liền.
- Route qui relie deux villes đường nối liền hai thành phố
- Relier le présent au passé nối hiện tại với quá khứ
Câu hỏi thường gặp
Kết nối tiếng Pháp là gì?
"kết nối" trong tiếng Pháp là brancher (ngoại động từ), lier (ngoại động từ), lien (danh từ).