TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kế hoạch tiếng Pháp là gì?

"kế hoạch" trong tiếng Pháp là projet (danh từ), plan (danh từ).

projet Danh từ · giống đực

/pʁɔ.ʒɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bản thiết kế, đồ án.

  • Projet technique thiết kế kỹ thuật

Xem đầy đủ từ "projet": giống, cách chia, thành ngữ →

plan Danh từ · giống đực

/plɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bản đồ, kế hoạch.

  • C'est ça le plan ? Kế hoạch đấy à?
  • Cela ne faisait pas partie du plan. Việc đó nằm ngoài kế hoạch

Xem đầy đủ từ "plan": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kế hoạch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kế hoạch tiếng Pháp là gì?

"kế hoạch" trong tiếng Pháp là projet (danh từ), plan (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.