TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

programme

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔ.ɡʁam/ giọng máy của trình duyệt

programme nghĩa là chương trình, cương lĩnh.

Nghĩa của programme

Danh từ · giống đực

  1. Chương trình.
  2. Cương lĩnh.
    • Programme politiquecương lĩnh chính trị

Dạng từ của programme

Đi với mạo từ: un programme · le programme

Số nhiềuprogrammes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với programme

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với programme

  • Le programme Apollo a avancé grandement nos connaissances sur l'espace. Chương trình Appolo đã mang lại nhiều tiến bộ lớn về kiến thức của chúng ta về không gian.Tatoeba #10542
  • Un tel programme économique va aider les riches aux dépens des pauvres. Một chương trình như vậy sẽ giúp đỡ người giàu có hại tới người nghèo.Tatoeba #425827
  • Je sais écrire des programmes en Visual Basic. Tôi biết viết các chương trình Visual Basic.Tatoeba #492292
  • Un tel programme aidera les riches, mais nuira aux pauvres. Một chương trình như vậy sẽ giúp đỡ người giàu có hại tới người nghèo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10509498
  • Ce programme ne peut pas être exécuté en mode DOS. Chương trình này không thể chạy ở chế độ DOS. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10781391

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a program (set of structured activities); a program (leaflet listing information about a play, game or other activity); a program (particular mindset or method of doing things); a program (item of software; a computer program)

Câu hỏi thường gặp

programme nghĩa là gì?

programme (danh từ) nghĩa là chương trình, cương lĩnh.

programme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của programme (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.ɡʁam/.

programme là giống đực hay giống cái?

programme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.