TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kẻ tra tấn tiếng Pháp là gì?

"kẻ tra tấn" trong tiếng Pháp là bourreau (danh từ).

bourreau Danh từ · giống đực

/bu.ʁo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ tra tấn.

Xem đầy đủ từ "bourreau": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kẻ tra tấn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kẻ tra tấn tiếng Pháp là gì?

"kẻ tra tấn" trong tiếng Pháp là bourreau (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.