TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tortionnaire

/tɔʁ.sjɔ.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

tortionnaire nghĩa là tra tấn, kẻ tra tấn.

Nghĩa của tortionnaire

Tính từ

  1. Tra tấn.
    • Moyens tortionnairesphương tiện tra tấn

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ tra tấn.
    • Des tortionnaires inhumainsnhững kẻ tra tấn vô nhân đạo

Dạng từ của tortionnaire

Số nhiềutortionnaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tortionnaire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ torture
  • Danh từ torturer (one who tortures)

Câu hỏi thường gặp

tortionnaire nghĩa là gì?

tortionnaire (tính từ, danh từ) nghĩa là tra tấn, kẻ tra tấn.

tortionnaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tortionnaire (giọng Pháp chuẩn): /tɔʁ.sjɔ.nɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.