TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tortillon

danh từ giống đực (m)
/tɔʁ.ti.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

tortillon nghĩa là vật xoắn lại, khoanh lót đầu.

Nghĩa của tortillon

Danh từ · giống đực

  1. Vật xoắn lại.
    • Tortillon de papiergiấy xoắn lại
  2. Khoanh lót đầu (để đội vật gì).
  3. Hội họa Xoăn giấy trải mờ (giấy xoăn lại để trải mờ nét vẽ).
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Tóc vấn.

Dạng từ của tortillon

Đi với mạo từ: un tortillon · le tortillon

Số nhiềutortillons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tortillon

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tortillon; headpad (a turban of wound cloth used for carrying loads on the head); bun (hairstyle); eddy, whirlpool
  • Danh từ a cake in the form of a torus, first boiled and then baked; a specialty of southwest France

Câu hỏi thường gặp

tortillon nghĩa là gì?

tortillon (danh từ) nghĩa là vật xoắn lại, khoanh lót đầu.

tortillon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tortillon (giọng Pháp chuẩn): /tɔʁ.ti.jɔ̃/.

tortillon là giống đực hay giống cái?

tortillon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.