TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kẻ hợm mình tiếng Pháp là gì?

"kẻ hợm mình" trong tiếng Pháp là fat (danh từ).

fat Danh từ

/fat/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ tự phụ, kẻ hợm mình.

Xem đầy đủ từ "fat": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kẻ hợm mình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kẻ hợm mình tiếng Pháp là gì?

"kẻ hợm mình" trong tiếng Pháp là fat (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.