Ký ức tiếng Pháp là gì?
"ký ức" trong tiếng Pháp là souvenir (danh từ), mémoire (danh từ).
souvenir Danh từ · giống đực
/su.v(ə).niʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trí nhớ, ký ức.
- Dans un coin de votre souvenir trong một góc trí nhớ của anh
mémoire Danh từ · giống cái
/me.mwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trí nhớ, ký ức.
- Cultiver la mémoire rèn luyện trí nhớ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ký ức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ký ức tiếng Pháp là gì?
"ký ức" trong tiếng Pháp là souvenir (danh từ), mémoire (danh từ).