TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kính cửa sổ tiếng Pháp là gì?

"kính cửa sổ" trong tiếng Pháp là carreau (danh từ).

carreau Danh từ · giống đực

/ka.ʁo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kính cửa.

  • Encore un carreau de cassé à la fenêtre lại một kính cửa sổ bị vỡ

Xem đầy đủ từ "carreau": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kính cửa sổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kính cửa sổ tiếng Pháp là gì?

"kính cửa sổ" trong tiếng Pháp là carreau (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.