TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tringlette

danh từ giống cái (f)
/tʁɛ̃.ɡlɛt/ giọng máy của trình duyệt

tringlette nghĩa là tấm kính cửa sổ.

Nghĩa của tringlette

Danh từ · giống cái

  1. Tấm kính cửa sổ.

Dạng từ của tringlette

Đi với mạo từ: une tringlette · la tringlette

Câu hỏi thường gặp

tringlette nghĩa là gì?

tringlette (danh từ) nghĩa là tấm kính cửa sổ.

tringlette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tringlette (giọng Pháp chuẩn): /tʁɛ̃.ɡlɛt/.

tringlette là giống đực hay giống cái?

tringlette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.