TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tringler

/tʁɛ̃.ɡle/ giọng máy của trình duyệt

tringler nghĩa là bật dây vạch phấn.

Nghĩa của tringler

Ngoại động từ

  1. Bật dây vạch phấn (trên vải).

Chia động từ tringler

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: tringléHiện tại phân từ: tringlant

Hiện tại présent

  • je tringle
  • tu tringles
  • il/elle tringle
  • nous tringlons
  • vous tringlez
  • ils/elles tringlent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai tringlé
  • tu as tringlé
  • il/elle a tringlé
  • nous avons tringlé
  • vous avez tringlé
  • ils/elles ont tringlé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je tringlais
  • tu tringlais
  • il/elle tringlait
  • nous tringlions
  • vous tringliez
  • ils/elles tringlaient

Tương lai đơn futur simple

  • je tringlerai
  • tu tringleras
  • il/elle tringlera
  • nous tringlerons
  • vous tringlerez
  • ils/elles tringleront

Điều kiện conditionnel présent

  • je tringlerais
  • tu tringlerais
  • il/elle tringlerait
  • nous tringlerions
  • vous tringleriez
  • ils/elles tringleraient

Giả định subjonctif présent

  • que je tringle
  • que tu tringles
  • qu'il/elle tringle
  • que nous tringlions
  • que vous tringliez
  • qu'ils/elles tringlent

Quá khứ đơn passé simple

  • je tringlai
  • tu tringlas
  • il/elle tringla
  • nous tringlâmes
  • vous tringlâtes
  • ils/elles tringlèrent

Mệnh lệnh impératif

  • tringle (tu)
  • tringlons (nous)
  • tringlez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to shaft, shag, hump (have sex with)

Câu hỏi thường gặp

tringler nghĩa là gì?

tringler (ngoại động từ) nghĩa là bật dây vạch phấn.

tringler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tringler (giọng Pháp chuẩn): /tʁɛ̃.ɡle/.

Chia động từ tringler ở thì hiện tại thế nào?

je tringle, tu tringles, il/elle tringle, nous tringlons, vous tringlez, ils/elles tringlent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.