TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tringle

danh từ giống cái (f)
/tʁɛ̃ɡl/ giọng máy của trình duyệt

tringle nghĩa là thanh treo, tanh.

Nghĩa của tringle

Danh từ · giống cái

  1. Thanh treo (màn, rèm...).
  2. Tanh.
    • Tringle de pneumatiquetanh lốp xe
  3. Kiến trúc Đường chỉ dẹt, đường tanh.
    • se mettre la tringle(thân mật) thắt lưng buộc bụng, chịu đựng thiếu thốn

Dạng từ của tringle

Đi với mạo từ: une tringle · la tringle

Số nhiềutringles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rod; taenia

Câu hỏi thường gặp

tringle nghĩa là gì?

tringle (danh từ) nghĩa là thanh treo, tanh.

tringle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tringle (giọng Pháp chuẩn): /tʁɛ̃ɡl/.

tringle là giống đực hay giống cái?

tringle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.