Huyền bí tiếng Pháp là gì?
"huyền bí" trong tiếng Pháp là mystérieux (tính từ), mystère (danh từ).
mystérieux Tính từ
/mis.te.ʁjø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Huyền bí, thần bí.
- Influences mystérieuses ảnh hưởng huyền bí
mystère Danh từ · giống đực
/mis.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điều huyền bí, điều thần bí.
- Les mystères de la nature những điều huyền bí của tạo vật
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "huyền bí" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Huyền bí tiếng Pháp là gì?
"huyền bí" trong tiếng Pháp là mystérieux (tính từ), mystère (danh từ).