TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Huyền bí tiếng Pháp là gì?

"huyền bí" trong tiếng Pháp là mystérieux (tính từ), mystère (danh từ).

mystérieux Tính từ

/mis.te.ʁjø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Huyền bí, thần bí.

  • Influences mystérieuses ảnh hưởng huyền bí

Xem đầy đủ từ "mystérieux": giống, cách chia, thành ngữ →

mystère Danh từ · giống đực

/mis.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điều huyền bí, điều thần bí.

  • Les mystères de la nature những điều huyền bí của tạo vật

Xem đầy đủ từ "mystère": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "huyền bí" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Huyền bí tiếng Pháp là gì?

"huyền bí" trong tiếng Pháp là mystérieux (tính từ), mystère (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.