Huấn luyện viên tiếng Pháp là gì?
"huấn luyện viên" trong tiếng Pháp là entraîneur (danh từ), coach (danh từ).
entraîneur Danh từ · giống đực
/ɑ̃.tʁɛ.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Huấn luyện viên.
- Ce professeur de mathématiques est également l'entraîneur de l'équipe de basket-ball. Giáo viên toán này cũng là huấn luyện viên của đội bóng rổ.
- entraîneur d'hommes thủ lĩnh
coach Danh từ · giống đực
/kotʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Huấn luyện viên (thể thao); người hướng dẫn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "huấn luyện viên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Huấn luyện viên tiếng Pháp là gì?
"huấn luyện viên" trong tiếng Pháp là entraîneur (danh từ), coach (danh từ).