TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Huấn luyện viên tiếng Pháp là gì?

"huấn luyện viên" trong tiếng Pháp là entraîneur (danh từ), coach (danh từ).

entraîneur Danh từ · giống đực

/ɑ̃.tʁɛ.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Huấn luyện viên.

  • Ce professeur de mathématiques est également l'entraîneur de l'équipe de basket-ball. Giáo viên toán này cũng là huấn luyện viên của đội bóng rổ.
  • entraîneur d'hommes thủ lĩnh

Xem đầy đủ từ "entraîneur": giống, cách chia, thành ngữ →

coach Danh từ · giống đực

/kotʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Huấn luyện viên (thể thao); người hướng dẫn.

Xem đầy đủ từ "coach": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "huấn luyện viên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Huấn luyện viên tiếng Pháp là gì?

"huấn luyện viên" trong tiếng Pháp là entraîneur (danh từ), coach (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.